Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ajog

/ə'dʤɔg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ajog

/ə'dʤɔg/

phó từ

  • đi nước kiệu nhỏ (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

adv. On the jog.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...