Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ajutage

/'ædʒjtidʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ajutage

//

???
Định nghĩa tiếng Anh

n. A tube through which water is discharged; an efflux tube; as, the ajutage of a fountain.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...