Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alabaster

/'æləbɑ:stə/ GRE phổ biến #22647
Biến thể từ alabasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alabaster

/'æləbɑ:stə/

danh từ

  • (khoáng chất) thạch cao tuyết hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a compact fine-textured, usually white gypsum used for carving n. a hard compact kind of calcite n. a very light white

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...