Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alacritous

/ə'lækrɪtəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alacritous

//

  • xem alacrity
Định nghĩa tiếng Anh

s quick and eager

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...