Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alalia

/ә'leiliә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alalia

//

* danh từ
  • (y học) chứng mất khả năng nói
Định nghĩa tiếng Anh

n. paralysis of the vocal cords resulting in an inability to speak

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...