Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alanine

/'ælә,ni:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alanine

//

* danh từ
  • (hoá học) Alanin
Định nghĩa tiếng Anh

n. a crystalline amino acid that occurs in many proteins

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...