alarm-clock
/ə'lɑ:m'klɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alarm-clock
/ə'lɑ:m'klɔk/
danh từ
- đồng hồ báo thức
Từ điển Anh–Việt
111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...