Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alarmingly

/ ə'lɑːmɪŋli/ phổ biến #18659
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alarmingly

//

* phó từ
  • đáng lo ngại
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an alarming manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...