Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alarum

/ə'leərəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alarum

/ə'leərəm/

danh từ

  • (thơ ca) sự báo động, sự báo nguy ((cũng) alarm)
  • chuông đồng hồ báo thức ((cũng) alarum clock)
    • alarums and excursions:(đùa cợt) sự ồn ào náo nhiệt và bận rộn rối rít
Định nghĩa tiếng Anh

n an automatic signal (usually a sound) warning of danger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...