Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

albata

/æl'beitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

albata

/æl'beitə/

danh từ

  • hợp kim mayso
Định nghĩa tiếng Anh

n. A white metallic alloy; which is made into spoons, forks, teapots, etc. British plate or German silver. See German silver, under German.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...