Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

albescent

/æl'besənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

albescent

/æl'besənt/

tính từ hoá trắng, trở nên trắng

Định nghĩa tiếng Anh

s. becoming or shading into white

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...