Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

albino

/æl'bi:nou/ GRE phổ biến #25420
Biến thể từ albinos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

albino

/æl'bi:nou/

danh từ, số nhiều albinos

  • người bạch tạng
  • thú bạch tạng, cây bạch tạng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person with congenital albinism: white hair and milky skin; eyes are usually pink

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...