Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

albite

/'ælbait/

danh từ

  • (khoáng chất) Fenspat trắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a widely distributed feldspar that forms rocks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...