albite
/'ælbait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
albite
/'ælbait/
danh từ
- (khoáng chất) Fenspat trắng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a widely distributed feldspar that forms rocks
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a widely distributed feldspar that forms rocks
Đang tải...