Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

albugo

/æl'bju:gou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

albugo

/æl'bju:gou/

danh từ

  • (y học) chứng vảy cá (ở mắt)
Định nghĩa tiếng Anh

n type genus of the Albuginaceae; fungi causing white rusts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...