Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

album features

Nghĩa thường dùng

album có sự góp mặt (của ai đó) noun+verb

“Bust-out’s new double album features Jola V, a young rap artist from Miami.”Album đôi mới của Bust-out có sự góp mặt của Jola V, một nghệ sĩ rap trẻ đến từ Miami.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...