Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

albumenize

/æl'bju:mənaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

albumenize

/æl'bju:mənaiz/

ngoại động từ

  • phết một lớp anbumin (giấy ảnh)
    • albumenized paper: giấy abumin
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To cover or saturate with albumen; to coat or treat with an albuminous solution; as, to albumenize paper.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...