Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alburnum

/æl'bə:nəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alburnum

/æl'bə:nəm/

danh từ

  • dác (gỗ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The white and softer part of wood, between the inner bark and the hard wood or duramen; sapwood.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...