alchemical
/æl'kemik/ phổ biến #26941
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alchemical
/æl'kemik/
tính từ
- (thuộc) thuật giả kim
Định nghĩa tiếng Anh
a related to or concerned with alchemy
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a related to or concerned with alchemy
Đang tải...