Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26941

alchemical

/æl'kemik/

tính từ

  • (thuộc) thuật giả kim
Định nghĩa tiếng Anh

a related to or concerned with alchemy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...