Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alchemistic

//

  • xem alchemist
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to alchemists

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...