Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alcohol abuse

/ˈælkəhɒl əˈbjuːs/

Nghĩa thường dùng

lạm dụng rượu danh từ

“Alcohol abuse damages families.”Lạm dụng rượu gây hại cho các gia đình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...