Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alcoholise

/'ælkəhɔlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alcoholise

/'ælkəhɔlaiz/

ngoại động từ

  • cho chịu tác dụng của rượu
  • cho bão hoà rượu
Định nghĩa tiếng Anh

v treat or infuse with alcohol v make alcoholic, as by fermenting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...