alcoholometer
/,ælkəhɔ'lɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alcoholometer
/,ælkəhɔ'lɔmitə/
danh từ
- ống đo rượu
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Alcoholmeter
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Alcoholmeter
Đang tải...