Từ điển Anh–Việt

111.749 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alcoholometry

/,ælkəhɔ'lɔmitri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alcoholometry

/,ælkəhɔ'lɔmitri/

danh từ

  • phép đo rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n. The process or method of ascertaining the proportion of pure alcohol which spirituous liquors contain.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...