Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aldermancy

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aldermancy

//

  • xem alderman
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office of an alderman.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...