Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aldermanic

/.ɒ:ldә'mænik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aldermanic

//

* tính từ
  • thuộc về ủy viên hội đồng khu ở Anh
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or like an alderman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...