Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aldermanry

/'ɔ:ldəmənri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aldermanry

/'ɔ:ldəmənri/

danh từ

  • quận có uỷ viên trong hội đồng thành phố
  • (như) aldermanship
Định nghĩa tiếng Anh

n. The district or ward of an alderman. n. The office or rank of an alderman.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...