Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aldermanship

/'ɔ:ldəmənʃip/

danh từ

  • chức uỷ viên hội đồng thành phố, chức uỷ viên hội đồng khu
Định nghĩa tiếng Anh

n. The condition, position, or office of an alderman.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...