aleak
/ə'li:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aleak
/ə'li:k/
tính từ
- có lỗ rò, rỉ nước
Định nghĩa tiếng Anh
adv. & a. In a leaking condition.
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. & a. In a leaking condition.
Đang tải...