Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aleatory

/'eiliətəri/ phổ biến #41728
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aleatory

/'eiliətəri/

tính từ

  • may rủi, không chắc, bấp bênh
Định nghĩa tiếng Anh

s. dependent on chance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...