alegar
/'eiligɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alegar
/'eiligɑ:/
danh từ
- rượu bia chua
- giấm rượu bia
Định nghĩa tiếng Anh
n. Sour ale; vinegar made of ale.
Từ điển Anh–Việt
111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Sour ale; vinegar made of ale.
Đang tải...