Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alepidote

/ei'lepә,dәut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alepidote

//

* tính từ
  • không vẩy
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not having scales. n. A fish without scales.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...