Từ điển Anh–Việt

112.371 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alert broacasting

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alert broacasting

//

  • (Tech) quảng bá báo động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...