Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18261

alertness

/ə'lə:tnis/

danh từ

  • sự tỉnh táo, sự cảnh giác
  • tính lanh lợi, tính nhanh nhẹn, tính nhanh nhẩu, tính hoạt bát
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of readiness to respond\nn. lively attentiveness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...