Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aleurone

/ə'lju:rən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aleurone

/ə'lju:rən/

danh từ

  • (thực vật học) hạt alơron
Định nghĩa tiếng Anh

n granular protein in outermost layer of endosperm of many seeds or cereal grains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...