Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alevin

/'ælivin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alevin

//

* danh từ
  • (động vật) cá bột
Định nghĩa tiếng Anh

n. Young fish; fry.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...