Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alexandrine

/ælig'zændrain/

danh từ

  • thể thơ alexanđrin (mỗi câu có mười hai âm tiết)

tính từ

  • (thuộc) thể thơ alexanđrin
Biến thể từ alexandrines số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (prosody) a line of verse that has six iambic feet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...