Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alexipharmic

/ə,leksi'fɑ:mik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alexipharmic

/ə,leksi'fɑ:mik/

tính từ

  • giải độc

danh từ

  • thuốc giải độc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Alexipharmical n. An antidote against poison or infection; a counterpoison.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...