Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alexipyretic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alexipyretic

//

* danh từ
  • thuốc giải nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Serving to drive off fever; antifebrile. n. A febrifuge.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...