alfresco
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alfresco
/æl'freskou/
phó từ & tính từ
- ở ngoài trời
- to live alfresco: sống ở ngoài trời
- an alfresco meal: bữa cơm ăn ở ngoài trời
Định nghĩa tiếng Anh
s. in the open air
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. in the open air
Đang tải...