Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

algebraic expression

/ˌældʒəˈbreɪɪk ɪkˈspreʃən/

Đang hiển thị mục gốc algebraic expression cho “algebraic expressions”.

Nghĩa thường dùng

biểu thức đại số cụm từ

“Simplify the algebraic expression before solving.”Rút gọn biểu thức đại số trước khi giải.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...