Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

algebraically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

algebraically

//

* phó từ
  • về phương diện đại số, theo phương pháp đại số
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an algebraic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...