Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

algerine

/æl'dʤiəriən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

algerine

/æl'dʤiəriən/

tính từ

  • (thuộc) An-giê-ri

danh từ

  • người An-giê-ri
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to Algiers or Algeria. n. A native or one of the people of Algiers or Algeria. Also, a pirate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...