algological
/,ælɡə'lɔdʒikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
algological
//
- xem algology
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to algology; as, algological specimens.
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to algology; as, algological specimens.
Đang tải...