Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

algophobia

/.ælgә'fәubiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

algophobia

//

* danh từ
  • (y học) chứng sợ đau
Định nghĩa tiếng Anh

n. a morbid fear of pain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...