Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

algorithmical

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

algorithmical

//

  • (thuộc) thuật toán, angôrit
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...