Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alicyclic

/æli'siklik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alicyclic

//

* tính từ
  • (thuộc) vòng no
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...