alidad
/'ælidæd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alidad
/'ælidæd/
danh từ
- (kỹ thuật) Aliđat, vòng (ngắm) chuẩn (máy đo đạc)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...