Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alienee

/eiljə'ni:/

danh từ

  • (pháp lý) người được chuyển nhượng
Biến thể từ alienees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone to whom the title of property is transferred

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...