Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alienism

/'eiljənizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alienism

/'eiljənizm/

danh từ

  • tính cách ngoại kiều
  • (y học) khoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. an obsolete term for the study and treatment of mental illness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...