Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alienism

/'eiljənizm/

danh từ

  • tính cách ngoại kiều
  • (y học) khoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. an obsolete term for the study and treatment of mental illness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...