Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43502

alienist

/'eiljənist/

danh từ

  • (y học) người bị bệnh tinh thần
Biến thể từ alienists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a psychiatrist and specialist in the legal aspects of mental illness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...